Ống thủy lực là gì?
Ống thủy lực là thiết bị chuyên dụng dùng để dẫn dầu, truyền áp suất và truyền năng lượng trong các hệ thống thủy lực. Đây là bộ phận quan trọng giúp các thiết bị công nghiệp, máy móc xây dựng, máy ép, xe nâng, máy xúc và dây chuyền sản xuất vận hành ổn định.
Trong môi trường làm việc có áp suất cao, nhiệt độ thay đổi liên tục và điều kiện vận hành khắc nghiệt, việc lựa chọn một loại ống thủy lực chất lượng sẽ quyết định trực tiếp đến tuổi thọ của toàn bộ hệ thống
Hiện nay, ống thủy lực SUMITOMO RIKO HYNOVA và ống thủy lực KOBE ASIA là hai dòng sản phẩm được nhiều doanh nghiệp lựa chọn nhờ khả năng chịu áp lực cao, độ bền vượt trội và khả năng làm việc ổn định trong thời gian dài.

Cấu tạo của ống thủy lực
Ống thủy lực thường được cấu tạo từ 3 lớp chính:
Lớp trong (Inner Tube)
-
Cao su tổng hợp chịu dầu.
-
Chống ăn mòn.
-
Chịu được dầu thủy lực và các loại dầu khoáng.
1.
Lớp ống trong là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với dầu hoặc chất lỏng thủy lực, đóng vai trò quyết định đến khả năng dẫn dòng và tính tương thích hóa học của ống. Thông thường, lớp này được làm từ cao su tổng hợp hoặc nhựa chuyên dụng, có khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và không bị biến chất khi tiếp xúc lâu dài với dầu thủy lực.
Một lớp ống trong đạt chuẩn sẽ giúp dòng chất lỏng lưu thông ổn định, hạn chế rò rỉ, giảm tổn thất áp suất và ngăn ngừa hiện tượng nhiễm bẩn dầu. Đây cũng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất vận hành và độ an toàn của toàn bộ hệ thống thủy lực
Lớp gia cường (Reinforcement)
-
Gia cố bằng 1 lớp, 2 lớp, 4 lớp hoặc 6 lớp thép.
-
Tăng khả năng chịu áp lực.
-
Hạn chế biến dạng khi vận hành
2.
Lớp gia cường được xem là “xương sống” của ống thủy lực, có nhiệm vụ chịu và phân tán áp suất bên trong ống. Tùy theo yêu cầu kỹ thuật, lớp này có thể được gia cường bằng sợi thép bện, lưới thép hoặc nhiều lớp thép xoắn nhằm tăng khả năng chịu áp suất cao và chống biến dạng khi vận hành.Chất lượng và số lớp gia cường quyết định trực tiếp đến áp suất làm việc tối đa của ống thủy lực. Với các hệ thống công nghiệp nặng hoặc máy móc hoạt động liên tục, việc lựa chọn ống có lớp gia cường phù hợp sẽ giúp hạn chế nguy cơ nứt vỡ, phồng ống và đảm bảo độ ổn định lâu dài cho thiết bị.
Lớp ngoài (Outer Cover)
-
Cao su tổng hợp chống dầu.
-
Chống tia UV.
-
Chống mài mòn.
3.
Lớp vỏ ngoài là lớp bảo vệ cuối cùng của ống thủy lực, có chức năng chống lại các tác động từ môi trường bên ngoài như mài mòn, va đập, tia UV, hóa chất hoặc điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Lớp này thường được làm từ cao su tổng hợp có độ bền cao, khả năng chống lão hóa tốt và chịu được tác động cơ học.
Ngoài vai trò bảo vệ, lớp vỏ ngoài còn giúp kéo dài tuổi thọ cho bộ phận, giảm chi phí bảo trì và hạn chế rủi ro hư hỏng trong quá trình vận hành. Việc kiểm tra định kỳ tình trạng lớp vỏ ngoài cũng là cách hiệu quả để phát hiện sớm các dấu hiệu xuống cấp, từ đó chủ động thay thế kịp thời.

Ưu điểm của ống thủy lực SUMITOMO RIKO HYNOVA và KOBE ASIA-
Chịu áp suất cao.
-
Chống mài mòn hiệu quả.
-
Chống lão hóa.
-
Độ đàn hồi cao.
-
Khả năng uốn cong tốt.
-
Chịu dầu, chịu nhiệt tốt.
-
Tuổi thọ dài.
-
Dễ dàng lắp đặt với nhiều loại đầu nối khác nhau.
-
Đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế SAE, DIN, ISO và MSHA.

Các loại ống thủy lực phổ biến theo áp suất:
-
-
Ống áp suất thấp: Thường có lớp gia cường bằng sợi dệt, dùng cho đường dầu hồi hoặc đường hút.
-
Ống áp suất trung bình: Gia cường bằng 1 hoặc 2 lớp thép đan (ký hiệu 1SN, 2SN hoặc R1, R2), dùng cho các máy móc công nghiệp thông thường.
-
Ống áp suất cao / siêu cao: Gia cường bằng 4 đến 6 lớp thép quấn lớp (ký hiệu 4SP, 4SH hoặc R12, R13, R15), chuyên dùng cho xe đào, máy công trình hạng nặng.
-
1.Thông số kỹ thuật ống thủy lực SUMITOMO RIKO HYNOVA
-
Tiêu chuẩn sản xuất:
DIN EN853.
DIN EN856.
SAE J517.
ISO 6803.
ISO 1436.
ISO 3862.
ISO 18752.Bảng kích thước và áp suất làm việc SUMITOMO RIKO HYNOVA

Thông số được tham khảo từ tiêu chuẩn dòng 2SN tiêu chuẩn DIN EN853 Phân loại ống thủy lực:
SUMITOMO RIKO HYNOVAỐng thủy lực 1SN
1 lớp thép.
Phù hợp với hệ thống áp suất trung bình.
Ứng dụng cho máy nông nghiệp và thiết bị công nghiệp nhỏ.
Ống thủy lực 2SN
2 lớp thép.
Khả năng chịu áp suất cao hơn.
Được sử dụng rộng rãi trong hệ thống thủy lực công nghiệp.
Ống thủy lực 4SP
4 lớp thép xoắn.
Chuyên dùng cho hệ thống áp suất cao.
Ống thủy lực 4SH
4 lớp thép cường lực.
Thích hợp cho máy móc hạng nặng.
Ống thủy lực R15
4 đến 6 lớp thép.
Áp suất làm việc lên đến 42 MPa (6100 PSI).
Chuyên dùng trong ngành khai thác mỏ và thiết bị công trình cỡ lớn.

2.Thông số kỹ thuật ống thủy lực KOBE ASIA
Tiêu chuẩn sản xuất:
SAE 100R1AT
SAE 100R2AT
SAE 100R15
EN853 1SN
EN853 2SN
EN856 4SP
EN856 4SH
3. Phân loại ống thủy lực
KOBE ASIA
Ống 1SN (SAE 100R1AT)
Thông số Giá trị Số lớp thép 1 Áp suất làm việc 88-250 bar Kích thước 1/4″-2″ Ứng dụng Máy nông nghiệp, xe nâng Đặc điểm:
- Độ linh hoạt cao.
- Dễ uốn cong.
- Giá thành hợp lý.
Ống 2SN (SAE 100R2AT)
Thông số Giá trị Số lớp thép 2 Áp suất làm việc 80-415 bar Kích thước 1/4″-2″ Nhiệt độ -40°C đến +100°C Dòng 2SN được sử dụng phổ biến nhất trên thị trường hiện nay.
Ưu điểm:
- Chịu áp suất cao.
- Chống xung áp tốt.
- Tuổi thọ cao.
- Ít bị biến dạng.
Ống 4SP
Thông số Giá trị Số lớp thép 4 Áp suất làm việc 250-445 bar Kích thước 3/8″-2″ Ứng dụng Máy xúc, máy đào Ưu điểm:
- Chịu va đập mạnh.
- Chống rung hiệu quả.
- Làm việc liên tục trong môi trường khắc nghiệt.
Ống 4SH
Thông số Giá trị Số lớp thép 4 Áp suất làm việc 420 bar Kích thước 3/4″-2″ Ứng dụng Máy ép công suất lớn Đặc điểm:
- Chịu tải cao.
- Chống mài mòn tốt.
- Thích hợp cho thiết bị hạng nặng.
Ống R15
Thông số Giá trị Số lớp thép 4-6 Áp suất làm việc 420 bar Áp suất nổ 1.680 bar Ứng dụng Khai thác mỏ, thiết bị hạng nặng 
Bảng kích thước và áp suất của ống
KOBE ASIA 2SN
Thông số được tham khảo từ tiêu chuẩn SAE 100R2AT và EN853 2SN Các loại đầu nối sử dụng cho ống thủy lực
Đầu nối BSP
-
Ren hệ Anh.
-
Phổ biến tại Việt Nam.
-
Dùng cho máy ép, máy công nghiệp.
Đầu nối NPT
-
Ren côn tiêu chuẩn Mỹ.
-
Khả năng làm kín cao.
Đầu nối JIC
-
Góc côn 37°.
-
Chống rò rỉ tốt.
Đầu nối ORFS
-
Sử dụng vòng đệm O-ring.
-
Chịu áp suất cao.
Đầu nối mặt bích SAE
-
Dùng cho hệ thống áp suất cực cao.
-
Thường lắp đặt trên máy xúc và máy công trình.
Đầu nối 45°
-
Thay đổi hướng dòng chảy.
Đầu nối 90°
-
Lắp đặt tại các vị trí hẹp.

4.Ứng dụng thực tế của ống thủy lực SUMITOMO RIKO HYNOVA và KOBE ASIAMáy xúc.
Máy đào.
Xe nâng.
Máy ép thủy lực.
Máy công trình.
Máy nông nghiệp.
Dây chuyền sản xuất.
Thiết bị khai thác mỏ.
Máy ép nhựa.
Thiết bị cơ khí chế tạo. Các dòng ống thủy lực của Sumitomo Riko được thiết kế cho máy xây dựng, máy công cụ, thiết bị khai thác và hệ thống công nghiệp.
-


-
Nên lựa chọn loại ống nào?
Chọn SUMITOMO RIKO HYNOVA khi:
-
Hệ thống yêu cầu áp suất rất cao.
-
Thiết bị hoạt động liên tục.
-
Môi trường làm việc khắc nghiệt.
-
Cần tuổi thọ và độ bền tối đa.
Chọn KOBE ASIA khi:
-
Cần tối ưu chi phí.
-
Hệ thống có áp suất trung bình đến cao.
-
Cần thay thế hoặc bảo trì nhanh.

Khi nào thì nên thay thế ống thủy lực?-
Ống thuỷ lực cần thay khi bị rò rỉ dầu hoặc chất lỏng áp suất.
-
Thay thế ống khi có dấu hiệu bị nứt, thủng hoặc mài mòn vật lý.
-
Lão hóa vật liệu gây ra hiện tượng cứng, giòn, hoặc nứt cần thay mới.
-
Áp suất vượt quá giới hạn gây hư hỏng ống, cần thay thế kịp thời.
-
Khi ống không chịu được nhiệt độ làm việc, thay thế để tránh hư hỏng.
-
Thay ống khi hệ thống thủy lực hoạt động kém hiệu quả do ống bị hư.
-
Dây thủy lực cần thay sau thời gian sử dụng dài vượt qua tuổi thọ.

Đơn vị cung cấp ống thủy lực chất lượng cao CTY TNHH PHAN HƯNGChúng tôi chuyên cung cấp:
-
Ống thủy lực SUMITOMO RIKO HYNOVA.
-
Ống thủy lực KOBE ASIA.
-
Gia công bấm đầu cốt theo yêu cầu.
-
Phụ kiện thủy lực chính hãng.
-
Khớp nối BSP, NPT, JIC, ORFS và SAE.
-
Tư vấn lựa chọn ống phù hợp với từng hệ thống.
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHAN HƯNG
Địa chỉ: 339 Đặng Thúc Vịnh, Đông Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0848 468 999
Website: khiyte.com
-














